學華語Kaori Dict

減緩

giản thể: 减缓

jiǎnhuǎn

ㄐㄧㄢˇ ㄏㄨㄢˇ

GIẢM HOÃN

TOCFL 6
  1. 1.làm chậm
  2. 2.làm giảm tốc độ

例句Câu ví dụ

  • 1

    當我偏頭痛的時候,阿司匹林減緩不了我的痛苦。

    dāng wǒ piāntóutòng de shíhou, āsīpǐlín jiǎnhuǎn bùle wǒ de tòngkǔ。

    Khi tôi bị đau đầu, aspirin không thể giảm bớt nỗi đau của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

减缓 nghĩa là gì? · Kaori Dict