學華語Kaori Dict

減速

giản thể: 减速

jiǎn

ㄐㄧㄢˇ ㄙㄨˋ

GIẢM TỐC

HSK 7-9
  1. 1.giảm tốc độ; chậm lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    當您開車的時候,應該在轉彎處減速。

    dāng nín kāichē de shíhou, yīnggāi zài zhuǎnwān chù jiǎnsù。

    Khi anh đang lái xe, nên giảm tốc độ khi qua khúc cua

  • 2

    注意,減速,距離200米處有個險彎.

    zhùyì , jiǎnsù , jùlí 2 0 0 mǐ chù yǒu gě xiǎn wān .

    Chú ý, giảm tốc, có một khúc cua nguy hiểm cách đây 200 mét

  • 3

    火車在快到交叉路口的時候減速、按喇叭。

    huǒchē zài kuài dào jiāochā lùkǒu de shíhou jiǎnsù、 àn lǎba。

    Tàu hỏa giảm tốc và còi xe khi gần đến chỗ giao cắt đường sắt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

减速 nghĩa là gì? · Kaori Dict