學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
減免
減免
giản thể:
减免
jiǎn
miǎn
[ㄐㄧㄢˇ ㄇㄧㄢˇ]
GIẢM MIỄN
HSK 7-9
V
1.
giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
減
jiǎn
hạ
減少
jiǎnshǎo
giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
避免
bìmiǎn
ngăn chặn
免費
miǎnfèi
miễn phí
減肥
jiǎnféi
giảm cân
難免
nánmiǎn
khó tránh
不免
bùmiǎn
không thể tránh khỏi
減輕
jiǎnqīng
giảm nhẹ
逐字解
Từng chữ trong từ
減
giảm
giảm, trừ, làm nhỏ đi
免
miễn, vấn
tránh, miễn trừ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
見面
jiànmiàn
gặp mặt; gặp nhau
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
减免 nghĩa là gì? · Kaori Dict