學華語Kaori Dict

減弱

giản thể: 减弱

jiǎnruò

ㄐㄧㄢˇ ㄖㄨㄛˋ

GIẢM NHƯỢC

HSK 7-9V
  1. 1.làm suy yếu; giảm bớt

例句Câu ví dụ

  • 1

    風暴減弱了。

    fēngbào jiǎnruò le。

    Bão đã dịu lại

  • 2

    風暴幾個小時沒有減弱了。

    fēngbào jǐge xiǎoshí méiyǒu jiǎnruò le。

    Bão không giảm cường độ trong vài giờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

减弱 nghĩa là gì? · Kaori Dict