學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
漸弱
漸弱
giản thể:
渐弱
jiàn
ruò
[ㄐㄧㄢˋ ㄖㄨㄛˋ]
TIỆM NHƯỢC
1.
mờ dần
2.
dần dần suy yếu
3.
giảm dần
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
nhỏ dần
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
漸漸
jiànjiàn
dần dần
逐漸
zhújiàn
dần dần
弱
ruò
yếu; yếu ớt
薄弱
bóruò
yếu; mong manh
脆弱
cuìruò
yếu đuối
弱點
ruòdiǎn
điểm yếu
軟弱
ruǎnruò
yếu
弱勢
ruòshì
dễ tổn thương
逐字解
Từng chữ trong từ
漸
tiệm, tiêm
dần dần
弱
nhược
yếu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
減弱
jiǎnruò
làm suy yếu; giảm bớt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
漸弱 nghĩa là gì? · Kaori Dict