學華語Kaori Dict

漸漸

giản thể: 渐渐

jiànjiàn

ㄐㄧㄢˋ ㄐㄧㄢˋ

TIỆM TIỆM

HSK 4TOCFL 4Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    天漸漸暗了。

    tiān jiàn jiàn àn le

    Trời dần dần tối dần

  • 2

    他漸漸地不常登門了.

    tā jiànjiàn de bù cháng dēngmén le .

    Anh ấy dần dần không đến nữa

  • 3

    漸漸地,我們對英語認識增加了。

    jiànjiàn de, wǒmen duì Yīngyǔ rènshi zēngjiā le。

    Dần dần, chúng tôi hiểu biết về tiếng Anh ngày càng nhiều

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漸漸 nghĩa là gì? · Kaori Dict