學華語Kaori Dict

日漸

giản thể: 日渐

jiàn

ㄖˋ ㄐㄧㄢˋ

NHẬT TIỆM

TOCFL 6
  1. 1.tiến triển (hoặc tăng, thay đổi, v.v.) từng ngày
  2. 2.tốt hơn (hoặc nhiều hơn, v.v.) qua mỗi ngày

例句Câu ví dụ

  • 1

    天日漸回暖。

    tiān rìjiàn huínuǎn。

    Thời tiết ngày càng ấm dần.

  • 2

    我爺爺日漸衰老。

    wǒ yéye rìjiàn shuāilǎo。

    Ông nội tôi ngày càng già đi.

  • 3

    他的威信日漸衰落。

    tā de wēixìn rìjiàn shuāiluò。

    Tầm ảnh hưởng của anh ấy đang dần suy giảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日漸 nghĩa là gì? · Kaori Dict