學華語Kaori Dict

giản thể:

jiān

ㄐㄧㄢ

TIÊM

  1. 1.thấm nhuần

Cách đọc khác:jiàndần dần

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆已漸老去,不像從前那樣常常出門了。

    Tāngmǔ yǐ jiān lǎoqù, bù xiàng cóngqián nàyàng chángcháng chūmén le。

    Tom đã già đi, không còn thường xuyên ra ngoài như trước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漸 nghĩa là gì? · Kaori Dict