學華語Kaori Dict

裁減

giản thể: 裁减

cáijiǎn

ㄘㄞˊ ㄐㄧㄢˇ

TÀI GIẢM

TOCFL 7
  1. 1.giảm
  2. 2.bớt
  3. 3.cắt giảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    農村的女孩喜歡把紅色的紙裁減成桃和李的花及貼在門窗上。

    nóngcūn de nǚhái xǐhuan bǎ hóngsè de zhǐ cáijiǎn chéng táo hé Lǐ de huā jí tiē zài mén chuāng shàng。

    Nông thôn các cô gái thích cắt giấy đỏ thành hoa đào và hoa mơ rồi dán lên cửa sổ và cửa ra vào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裁减 nghĩa là gì? · Kaori Dict