學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
減損
減損
giản thể:
减损
jiǎn
sǔn
[ㄐㄧㄢˇ ㄙㄨㄣˇ]
GIẢM TỔN
TOCFL 7
1.
làm suy yếu
2.
giảm sút
3.
giảm bớt
Xem 4 nghĩa còn lại
4.
làm giảm
5.
làm suy giảm
6.
làm tổn hại
7.
suy giảm (ví dụ: tài sản tài chính)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
減
jiǎn
hạ
減少
jiǎnshǎo
giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
減肥
jiǎnféi
giảm cân
損失
sǔnshī
mất mát
減輕
jiǎnqīng
giảm nhẹ
損害
sǔnhài
tổn hại
損壞
sǔnhuài
làm hỏng
損傷
sǔnshāng
làm hại
逐字解
Từng chữ trong từ
減
giảm
giảm, trừ, làm nhỏ đi
損
tổn, tốn
giảm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
减损 nghĩa là gì? · Kaori Dict