學華語Kaori Dict

削減

giản thể: 削减

xuējiǎn

ㄒㄩㄝ ㄐㄧㄢˇ

TƯỚC GIẢM

TOCFL 7
  1. 1.cắt giảm
  2. 2.giảm
  3. 3.bớt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的工資被削減到最低程度。

    tā de gōngzī bèi xuējiǎn dào zuì dī chéngdù。

    Lương của nó bị cắt giảm tới mức thấp nhất.

  • 2

    公司為了削減成本,拒絕讓員工自行加班。

    gōngsī wèile xuējiǎn chéngběn, jùjué ràng yuángōng zìxíng jiābān。

    Công ty để giảm chi phí, từ chối cho nhân viên làm thêm giờ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

削减 nghĩa là gì? · Kaori Dict