- 1.giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp

例句Câu ví dụ
- 1
錯誤減少了。
cuò wù jiǎn shǎo le
Số lỗi đã giảm
- 2
保護環境要減少污染。
bǎo hù huán jìng yào jiǎn shǎo wū rǎn
Bảo vệ môi trường là giảm ô nhiễm
- 3
日本的人口在減少。
Rìběn de rénkǒu zài jiǎnshǎo。
Dân số Nhật Bản đang giảm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.