學華語Kaori Dict

減少

giản thể: 减少

jiǎnshǎo

ㄐㄧㄢˇ ㄕㄠˇ

GIẢM THIỂU

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    錯誤減少了。

    cuò wù jiǎn shǎo le

    Số lỗi đã giảm

  • 2

    保護環境要減少污染。

    bǎo hù huán jìng yào jiǎn shǎo wū rǎn

    Bảo vệ môi trường là giảm ô nhiễm

  • 3

    日本的人口在減少。

    Rìběn de rénkǒu zài jiǎnshǎo。

    Dân số Nhật Bản đang giảm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

减少 nghĩa là gì? · Kaori Dict