學華語Kaori Dict

享福

xiǎng

ㄒㄧㄤˇ ㄈㄨˊ

HƯỞNG PHÚC

TOCFL 7
  1. 1.sống thoải mái
  2. 2.cuộc sống hạnh phúc và thịnh vượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    上那邊享福去了。

    shàng nàbian xiǎngfú qù le。

    Đã lên那边 để hưởng phúc

  • 2

    吃苦了苦、苦盡甘來,享福了福、福盡悲來。

    chīkǔ le kǔ、 kǔjìngānlái, xiǎngfú le fú、 fú jìn bēi lái。

    Có khổ mới có khổ, khổ tận thì ngọt đến; có phúc mới có phúc, phúc tận thì buồn đến.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

享福 nghĩa là gì? · Kaori Dict