例句Câu ví dụ
- 1
他的意見和我們的相符。
tā de yìjiàn hé wǒmen de xiāngfú。
Ý kiến của anh ấy phù hợp với ý kiến của chúng tôi.
- 2
此人與描述相符。
cǐ rén yǔ miáoshù xiāngfú。
Người này phù hợp với mô tả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
