學華語Kaori Dict

相符

xiāng

ㄒㄧㄤ ㄈㄨˊ

TƯƠNG PHÙ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的意見和我們的相符。

    tā de yìjiàn hé wǒmen de xiāngfú。

    Ý kiến của anh ấy phù hợp với ý kiến của chúng tôi.

  • 2

    此人與描述相符。

    cǐ rén yǔ miáoshù xiāngfú。

    Người này phù hợp với mô tả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相符 nghĩa là gì? · Kaori Dict