例句Câu ví dụ
- 1
我們把它當作福分。
wǒmen bǎ tā dàngzuò fúfen。
Chúng tôi coi đó là một ân huệ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
