浮利
fúlì
[ㄈㄨˊ ㄌㄧˋ]
PHÙ LỢI
- 1.lợi lộc phù du, hời hợt, như của cải và danh tiếng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.