學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng tăm, danh tiếngmáy dịch

DỰ

  1. 1.khen ngợi
  2. 2.tán dương
  3. 3.danh tiếng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

誉 (形声。从言,舆声。本义称赞,赞美) 同本义 誉,偁也。--《说文》 誉名美也。--《墨子经》 状古述今曰誉。--《周书·谥法》 君子不以口誉人。--《礼记·表记》 佞誉诬谀。--唐·柳宗元《柳河东集》 誉之则以为忧。--唐·韩愈《朱文公校昌黎先生集》 又如誉人(称赞人);誉谀(歌颂阿谀);誉叹(赞叹) 通举”。推荐 更相荐誉。--《汉书·贾捐之传》 而列士不誉。--《汉书·匡衡传》 先时荐誉。--《后汉书·宦者传论》 誉 荣誉,美名 以永终誉。-- 誉(譽)yù ⒈名声名~。声~。荣~。 ⒉特指好的名声~满全球。 ⒊赞扬,赞美称~。~不绝口。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

lời nói 言 về thành công 兴

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 誉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict