學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giúp đỡ, cứu, hỗ trợmáy dịch

zhěngCHỬNG

  1. 1.nâng
  2. 2.giúp đỡ
  3. 3.hỗ trợ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

拯 (形声。从手,丞声。本义向上举) 同本义 艮期腓,不拯其随。--《易·艮》。王弼注随,谓趾也。止其腓,故其趾不拯也。”孔颖达疏拯,举也。” 救济;援救 吾必尽吾力以拯吾村。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 起而拯之。 又如拯弊(匡救衰病);拯世(救世);拯物(济世);拯恤(援助;救济);拯抚(救济安抚);拯济(救助;救济) 拯zhěng救出,救援~救。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [chéng] chỉ âm.

giúp丞 một tay 扌; 丞 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 拯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict