學華語Kaori Dict

寧缺勿濫

giản thể: 宁缺勿滥

nìngquēlàn

ㄋㄧㄥˋ ㄑㄩㄝ ㄨˋ ㄌㄢˋ

TRỮ KHUYẾT VẬT LẠM

  1. 1.giống như 寧缺毋濫|宁缺毋滥[ning4 que1 wu2 lan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (勿) – chớ, đừng: Tấm khăn (勹 bao) bị hai vạch gạch chéo như biển cấm — ĐỪNG động vào, VẬT cấm!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寧缺勿濫 nghĩa là gì? · Kaori Dict