例句Câu ví dụ
- 1
毋庸置疑地。
wúyōng zhìyí de。
Không nghi ngờ gì
- 2
她的美貌毋庸置疑。
tā de měimào wúyōng zhìyí。
Sắc đẹp của cô ấy không thể chối cãi
- 3
這個事實是毋庸置疑的。
zhège shìshí shì wúyōng zhìyí de。
Sự thật này là không thể chối cãi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 毋VÔ (毋) – chớ: Chữ mẹ (母) bị gạch chéo ngang — mẹ nghiêm mặt: 'CHỚ có làm!' — cấm chỉ, VÔ vọng ngó lơ.
