學華語Kaori Dict

毋庸

yōng

ㄨˊ ㄩㄥ

VÔ DUNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    毋庸置疑地。

    wúyōng zhìyí de。

    Không nghi ngờ gì

  • 2

    她的美貌毋庸置疑。

    tā de měimào wúyōng zhìyí。

    Sắc đẹp của cô ấy không thể chối cãi

  • 3

    這個事實是毋庸置疑的。

    zhège shìshí shì wúyōng zhìyí de。

    Sự thật này là không thể chối cãi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VÔ (毋) – chớ: Chữ mẹ (母) bị gạch chéo ngang — mẹ nghiêm mặt: 'CHỚ có làm!' — cấm chỉ, VÔ vọng ngó lơ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毋庸 nghĩa là gì? · Kaori Dict