學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
毋
毋
Wú
[ㄨˊ]
VÔ
1.
họ [Wu2]
Cách đọc khác:
wú
— đừng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毋寧
wúnìng
không tốt bằng
毋
wú
đừng
毋庸
wúyōng
không cần phải
毋忘
wúwàng
Đừng quên! (văn học)
寧缺毋濫
nìngquēwúlàn
thà không có gì (hơn là chọn kém chất lượng) (thành ngữ); thà chịu không có còn hơn chấp nhận lựa chọn tồi tệ
少安毋躁
shǎoānwúzào
giữ bình tĩnh, đừng kích động
稍安毋躁
shāoānwúzào
biến thể của 少安毋躁[shao3 an1 wu2 zao4]
不自由,毋寧死
bùzìyóu,wúnìngsǐ
cho tôi tự do hoặc cho tôi chết
逐字解
Từng chữ trong từ
毋
vô
không
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
五
wǔ
năm
無
wú
không có
舞
wǔ
nhảy múa
屋
wū
(hình thức kết hợp) nhà
霧
wù
sương mù
勿
wù
đừng
記憶技巧
Mẹo nhớ
毋
VÔ (毋) – chớ: Chữ mẹ (母) bị gạch chéo ngang — mẹ nghiêm mặt: 'CHỚ có làm!' — cấm chỉ, VÔ vọng ngó lơ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
毋 nghĩa là gì? · Kaori Dict