例句Câu ví dụ
- 1
自然中沒有什麼是無用的。
zìrán zhōng méiyǒushénme shì wúyòng de。
Trong thiên nhiên không có gì là vô dụng
- 2
學問不問有用無用,只問精不精。
xuéwèn bùwèn yǒuyòng wúyòng, zhǐ wèn jīng bù jīng。
Kiến thức không phân biệt có hữu ích hay không, chỉ phân biệt có tinh tế hay không
- 3
當死亡來敲你的門時,世界上所有的財富都是無用的。
dāng sǐwáng lái qiāo nǐ de mén shí, shìjiè shàng suǒyǒu de cáifù dōu shì wúyòng de。
Khi cái chết gõ cửa, tất cả tài sản trên thế giới đều vô dụng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
