學華語Kaori Dict

無用

giản thể: 无用

yòng

ㄨˊ ㄩㄥˋ

VÔ DỤNG

  1. 1.vô dụng
  2. 2.không có giá trị

例句Câu ví dụ

  • 1

    自然中沒有什麼是無用的。

    zìrán zhōng méiyǒushénme shì wúyòng de。

    Trong thiên nhiên không có gì là vô dụng

  • 2

    學問不問有用無用,只問精不精。

    xuéwèn bùwèn yǒuyòng wúyòng, zhǐ wèn jīng bù jīng。

    Kiến thức không phân biệt có hữu ích hay không, chỉ phân biệt có tinh tế hay không

  • 3

    當死亡來敲你的門時,世界上所有的財富都是無用的。

    dāng sǐwáng lái qiāo nǐ de mén shí, shìjiè shàng suǒyǒu de cáifù dōu shì wúyòng de。

    Khi cái chết gõ cửa, tất cả tài sản trên thế giới đều vô dụng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無用 nghĩa là gì? · Kaori Dict