例句Câu ví dụ
- 1
擔憂只是想象力的誤用。
dānyōu zhǐshì xiǎngxiànglì de wùyòng。
Lo lắng chỉ là sự lạm dụng của trí tưởng tượng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
