學華語Kaori Dict

誤用

giản thể: 误用

yòng

ㄨˋ ㄩㄥˋ

NGỘ DỤNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    擔憂只是想象力的誤用。

    dānyōu zhǐshì xiǎngxiànglì de wùyòng。

    Lo lắng chỉ là sự lạm dụng của trí tưởng tượng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

误用 nghĩa là gì? · Kaori Dict