稍安勿躁
shāoānwùzào
[ㄕㄠ ㄢ ㄨˋ ㄗㄠˋ]
SẢO AN VẬT TÁO
- 1.biến thể của 少安毋躁[shao3 an1 wu2 zao4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 勿VẬT (勿) – chớ, đừng: Tấm khăn (勹 bao) bị hai vạch gạch chéo như biển cấm — ĐỪNG động vào, VẬT cấm!
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.