例句Câu ví dụ
- 1
請稍等。
qǐng shāoděng。
Xin chờ một chút
- 2
請稍等一下。
qǐng shāoděng yīxià。
Hãy đợi một chút
- 3
請在這稍等。
qǐng zài zhè shāoděng。
Hãy đợi ở đây một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
