學華語Kaori Dict

發動

giản thể: 发动

dòng

ㄈㄚ ㄉㄨㄥˋ

PHÁT ĐỘNG

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.bắt đầu
  2. 2.phát động
  3. 3.khơi dậy
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.huy động
  2. 5.kích động

例句Câu ví dụ

  • 1

    他發動大家參加環保活動。

    tā fā dòng dà jiā cān jiā huán bǎo huó dòng

    Anh ấy kêu gọi mọi người tham gia hoạt động bảo vệ môi trường

  • 2

    湯姆沒法發動他的車。

    Tāngmǔ méifǎ fādòng tā de chē。

    Tom không thể khởi động chiếc xe của mình

  • 3

    他們沒法發動他們的車。

    tāmen méifǎ fādòng tāmen de chē。

    Họ không thể khởi động xe của họ được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發動 nghĩa là gì? · Kaori Dict