
例句Câu ví dụ
- 1
他發動大家參加環保活動。
tā fā dòng dà jiā cān jiā huán bǎo huó dòng
Anh ấy kêu gọi mọi người tham gia hoạt động bảo vệ môi trường
- 2
湯姆沒法發動他的車。
Tāngmǔ méifǎ fādòng tā de chē。
Tom không thể khởi động chiếc xe của mình
- 3
他們沒法發動他們的車。
tāmen méifǎ fādòng tāmen de chē。
Họ không thể khởi động xe của họ được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!