學華語Kaori Dict

發揮

giản thể: 发挥

huī

ㄈㄚ ㄏㄨㄟ

PHÁT HUY

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.phát huy
  2. 2.thể hiện
  3. 3.tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.diễn đạt (một ý nghĩ hoặc đạo đức)
  2. 5.phát triển (một ý tưởng)
  3. 6.khai triển (một chủ đề)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他發揮得很好。

    tā fā huī de hěn hǎo

    Anh ấy thi đấu rất tốt

  • 2

    發揮您的想象力。

    fāhuī nín de xiǎngxiànglì。

    Hãy phát huy trí tưởng tượng của anh.

  • 3

    湯姆最近在工作中發揮不太好。

    Tāngmǔ zuìjìn zài gōngzuò zhōng fāhuī bùtàihǎo。

    Tom gần đây không làm việc tốt lắm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發揮 nghĩa là gì? · Kaori Dict