- 1.phát huy
- 2.thể hiện
- 3.tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.diễn đạt (một ý nghĩ hoặc đạo đức)
- 5.phát triển (một ý tưởng)
- 6.khai triển (một chủ đề)

例句Câu ví dụ
- 1
他發揮得很好。
tā fā huī de hěn hǎo
Anh ấy thi đấu rất tốt
- 2
發揮您的想象力。
fāhuī nín de xiǎngxiànglì。
Hãy phát huy trí tưởng tượng của anh.
- 3
湯姆最近在工作中發揮不太好。
Tāngmǔ zuìjìn zài gōngzuò zhōng fāhuī bùtàihǎo。
Tom gần đây không làm việc tốt lắm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!