學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chânmáy dịch

BÁT

  1. 1.bộ Khang Hy số 105, được biết đến là 登字頭|登字头[deng1 zi4 tou2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

癶bō 1.汉字部首之一。 2.两脚相背。 3.表示两足在行走。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

bậ — Hai chân

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 癶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict