學華語Kaori Dict

開發

giản thể: 开发

kāi

ㄎㄞ ㄈㄚ

KHAI PHÁT

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.khai thác (tài nguyên); mở ra (để phát triển); phát triển

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩家公司決定合作開發。

    liǎng jiā gōng sī jué dìng hé zuò kāi fā

    Hai công ty quyết định hợp tác phát triển

  • 2

    我正在開發一個安卓應用。

    wǒ zhèngzài kāifā yīge Ānzhuó yìngyòng。

    Tôi đang phát triển một ứng dụng Android.

  • 3

    本來以為是開發板給我弄壞了,原來是電源線接觸不良。

    běnlái yǐwéi shì kāifā bǎn gěi wǒ nònghuài le, yuánlái shì diànyuánxiàn jiēchùbùliáng。

    Ban đầu tôi nghĩ là cái bảng phát triển bị hỏng, hóa ra chỉ là tiếp xúc kém của dây nguồn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開發 nghĩa là gì? · Kaori Dict