- 1.khai thác (tài nguyên); mở ra (để phát triển); phát triển

例句Câu ví dụ
- 1
兩家公司決定合作開發。
liǎng jiā gōng sī jué dìng hé zuò kāi fā
Hai công ty quyết định hợp tác phát triển
- 2
我正在開發一個安卓應用。
wǒ zhèngzài kāifā yīge Ānzhuó yìngyòng。
Tôi đang phát triển một ứng dụng Android.
- 3
本來以為是開發板給我弄壞了,原來是電源線接觸不良。
běnlái yǐwéi shì kāifā bǎn gěi wǒ nònghuài le, yuánlái shì diànyuánxiàn jiēchùbùliáng。
Ban đầu tôi nghĩ là cái bảng phát triển bị hỏng, hóa ra chỉ là tiếp xúc kém của dây nguồn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!