- 1.(nghĩa đen) người còn sót lại
- 2.(nghĩa bóng) người trung thành của triều đại trước
- 3.thành viên còn sống sót của một nhóm dân tộc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.