學華語Kaori Dict

嚴禁

giản thể: 严禁

yánjìn

ㄧㄢˊ ㄐㄧㄣˋ

NGHIÊM CẤM

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    嚴禁吸煙。

    yánjìn xīyān。

    Cấm hút thuốc

  • 2

    這裡嚴禁吸煙。

    zhèlǐ yánjìn xīyān。

    Ở đây cấm hút thuốc

  • 3

    該國嚴禁進口稀有野生動物。

    gāi guó yánjìn jìnkǒu xīyǒu yěshēngdòngwù。

    Quốc gia này cấm nhập khẩu động vật hoang dã quý hiếm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚴禁 nghĩa là gì? · Kaori Dict