學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嚴緊
嚴緊
giản thể:
严紧
yán
jǐn
[ㄧㄢˊ ㄐㄧㄣˇ]
NGHIÊM KHẨN
1.
nghiêm ngặt
2.
chặt chẽ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
緊張
jǐnzhāng
căng thẳng
嚴重
yánzhòng
nghiêm trọng
緊
jǐn
chặt
趕緊
gǎnjǐn
vội vàng
緊急
jǐnjí
khẩn cấp
嚴格
yángé
nghiêm ngặt
緊密
jǐnmì
gần gũi không tách rời
嚴肅
yánsù
trang nghiêm
逐字解
Từng chữ trong từ
嚴
nghiêm
ngặt nghèo, nghiêm khắc, cứng nhắc
緊
khẩn
căng, chặt, căng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嚴謹
yánjǐn
nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận
嚴禁
yánjìn
nghiêm cấm
演進
yǎnjìn
tiến hóa
延津
Yánjīn
huyện Yanjin ở Tân Hương 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam
鹽津
Yánjīn
huyện Nghiêm Tân ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嚴緊 nghĩa là gì? · Kaori Dict