學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
延津
延津
Yán
jīn
[ㄧㄢˊ ㄐㄧㄣ]
DIÊN TÂN
1.
huyện Yanjin ở Tân Hương 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
延續
yánxù
tiếp tục
延長
yáncháng
kéo dài
延期
yánqī
trì hoãn
延伸
yánshēn
mở rộng
拖延
tuōyán
trì hoãn
蔓延
mànyán
mở rộng
延緩
yánhuǎn
trì hoãn
延誤
yánwù
hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc); làm mất quá nhiều thời gian (để làm gì đó); bỏ lỡ (hạn chót hoặc cơ hội)
逐字解
Từng chữ trong từ
延
diên, dang
trễ, hoãn, trì hoãn
津
tân
cầu sông
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嚴謹
yánjǐn
nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận
嚴禁
yánjìn
nghiêm cấm
演進
yǎnjìn
tiến hóa
嚴緊
yánjǐn
nghiêm ngặt
鹽津
Yánjīn
huyện Nghiêm Tân ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
延津 nghĩa là gì? · Kaori Dict