例句Câu ví dụ
- 1
嚴禁吸煙。
yánjìn xīyān。
Cấm hút thuốc
- 2
這裡嚴禁吸煙。
zhèlǐ yánjìn xīyān。
Ở đây cấm hút thuốc
- 3
該國嚴禁進口稀有野生動物。
gāi guó yánjìn jìnkǒu xīyǒu yěshēngdòngwù。
Quốc gia này cấm nhập khẩu động vật hoang dã quý hiếm
嚴禁吸煙。
yánjìn xīyān。
Cấm hút thuốc
這裡嚴禁吸煙。
zhèlǐ yánjìn xīyān。
Ở đây cấm hút thuốc
該國嚴禁進口稀有野生動物。
gāi guó yánjìn jìnkǒu xīyǒu yěshēngdòngwù。
Quốc gia này cấm nhập khẩu động vật hoang dã quý hiếm