學華語Kaori Dict

情不自禁

qíngjīn

ㄑㄧㄥˊ ㄅㄨˋ ㄗˋ ㄐㄧㄣ

TÌNH BẤT TỰ CẦM

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.(thành ngữ) không thể kìm lòng; không thể không

例句Câu ví dụ

  • 1

    對不起, 我情不自禁。

    duìbuqǐ, wǒ qíngbùzìjīn。

    Xin lỗi, tôi không thể kìm nén được

  • 2

    雖然她有許多缺點,但我卻情不自禁地愛著她。

    suīrán tā yǒu xǔduō quēdiǎn, dàn wǒ què qíngbùzìjīn de ài zhe tā。

    Dù cô ấy có nhiều khuyết điểm, tôi vẫn không thể cưỡng lại tình cảm dành cho cô ấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情不自禁 nghĩa là gì? · Kaori Dict