字義Nghĩa
hô hàomáy dịch
kéKHÁI
- 1.ho
hāiHÀI
- 1.âm thanh thở dài
- 2.(thán từ biểu đạt ngạc nhiên, buồn bã, hối tiếc, thất vọng, v.v.) ôi
- 3.chết tiệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咳〈叹〉hai 啊 哎呀,唉,呜呼 该死!糟了! 表示感叹 嗨 咳 〈动〉 叹息 黛玉只咳”了一声,眼中泪直流下来,回身便走。--《红楼梦》 咳 hai 小儿笑 咳,小儿笑 咳hāi ⒈叹词。 ①〈表〉后悔或惋惜~,我怎么把这件事忘了! ②叹息干吗~声叹气? ③提醒,招呼~,快过来! ⒉见ké。 咳ké ⒈呼吸道受刺激所引起的一种反射作用,将吸入的气急切地呼出,声带振动发音~嗽。~喘。 咳hái 1.小儿笑。 2.泛指笑貌。参见"咳咳"。 3.通"孩"。小儿。 4.通"阂"。阻隔。 咳gāi 1.奇异,非常。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 亥 [hài] chỉ âm.
Khạc; miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 咳嗽ho
- 咳嗆
- 咳痰ho ra đờm
- 咳血ho ra máu
- 止咳để giảm ho
- 乾咳ho không đờm
- 鎮咳thuốc giảm ho
- 北京咳"Ho Bắc Kinh", vấn đề hô hấp do không khí khô và ô nhiễm ở Bắc Kinh, thường gặp ở người nước ngoài chưa thích nghi, những người mà bình thường không có vấn đề như vậy
- 百日咳bệnh ho gà
- 止咳糖漿si rô giảm ho