嗨
hāi
[ㄏㄞ]
HẢI
TOCFL 4
- 1.ồ than ôi
- 2.này!
- 3.chào! (từ mượn)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phê (do tự nhiên hoặc do thuốc) (từ mượn)

例句Câu ví dụ
- 1
嗨, 我是南西。
hāi , wǒ shì nán xī。
Chào, tôi là Nancy
- 2
嗨,比爾。你好嗎?
hāi, Bǐěr。 nǐhǎo ma ?
Chào Bill, anh khỏe không
- 3
嗨,你還在這裡嗎?
hāi, nǐ hái zài zhèlǐ ma?
Chào, bạn vẫn ở đây chứ?