學華語Kaori Dict

hāi

ㄏㄞ

HẢI

TOCFL 4
  1. 1.ồ than ôi
  2. 2.này!
  3. 3.chào! (từ mượn)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phê (do tự nhiên hoặc do thuốc) (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    嗨, 我是南西。

    hāi , wǒ shì nán xī。

    Chào, tôi là Nancy

  • 2

    嗨,比爾。你好嗎?

    hāi, Bǐěr。 nǐhǎo ma ?

    Chào Bill, anh khỏe không

  • 3

    嗨,你還在這裡嗎?

    hāi, nǐ hái zài zhèlǐ ma?

    Chào, bạn vẫn ở đây chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗨 nghĩa là gì? · Kaori Dict