字義Nghĩa
tiếng kêumáy dịch
hāiHẢI
- 1.ồ than ôi
- 2.này!
- 3.chào! (từ mượn)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嗨〈叹〉 表示惋惜,感慨或责怪 嗨,你怎么这等误事!快快给我拿来!--《儿女英雄传》 用于引起注意或鼓动,表示疑问、惊奇或狂喜,或用于歌曲的叠句中,无明确意义 表示欢呼或喝采的喊叫声 用来表示欢快或得意;或表示疑问或引起注意 嗨〈象〉 象声词 拦头着鞭打,不登登怒发。你休将他那娘嗨着骂。--黄元吉《流星马》 嗨哟 嗨hāi ⒈叹词。〈表〉激情或惋惜~,咱们工人有力量!~,可惜他已经走了! ⒉助词。多用于歌曲~啦啦! ⒊同"㈠咳 ⒈"。 ⒋见hēi。 嗨hēi叹词。 ①〈表〉招呼或提醒~,快过来!~,小心碰上汽车! ②〈表〉赞叹或惊奇~,这头猪好大哟!~,真是稀奇之物!"嗨"另见 hāi。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 海 [hǎi] chỉ âm.
miệng