學華語Kaori Dict

海水

hǎishuǐ

ㄏㄞˇ ㄕㄨㄟˇ

HẢI THUỶ

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    海水又深又藍。

    hǎi shuǐ yòu shēn yòu lán

    Nước biển sâu và xanh

  • 2

    海水為什麼是藍色的?

    hǎishuǐ wèishénme shì lánsè de?

    Tại sao nước biển lại có màu xanh?

  • 3

    你不能喝海水,因為它太咸了。

    nǐ bùnéng hē hǎishuǐ, yīnwèi tā tài xián le。

    Bạn không thể uống nước biển vì nó quá mặn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海水 nghĩa là gì? · Kaori Dict