例句Câu ví dụ
- 1
海水又深又藍。
hǎi shuǐ yòu shēn yòu lán
Nước biển sâu và xanh
- 2
海水為什麼是藍色的?
hǎishuǐ wèishénme shì lánsè de?
Tại sao nước biển lại có màu xanh?
- 3
你不能喝海水,因為它太咸了。
nǐ bùnéng hē hǎishuǐ, yīnwèi tā tài xián le。
Bạn không thể uống nước biển vì nó quá mặn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
