學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ nhân xưng, tôimáy dịch

ǎnYÊM

  1. 1.tôi (phương ngữ miền Bắc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

俺〈代〉 都道是金玉良缘,俺只念木石前盟。--《红楼梦》 又如俺那儿(我家里那个。指丈夫);俺不去

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [yǎn] chỉ âm.

người

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 俺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict