字義Nghĩa
từ nhân xưng, tôimáy dịch
ǎnYÊM
- 1.tôi (phương ngữ miền Bắc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
俺〈代〉 都道是金玉良缘,俺只念木石前盟。--《红楼梦》 又如俺那儿(我家里那个。指丈夫);俺不去
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 奄 [yǎn] chỉ âm.
người