案子
ànzi
[ㄢˋ ㄗ˙]
ÁN TỬ
TOCFL 4
- 1.bàn dài; quầy
- 2.(thông tục) vụ án (hình sự, y tế v.v.); vấn đề; dự án; công việc

例句Câu ví dụ
- 1
我把案子跟你說說。
wǒ bǎ ànzi gēn nǐ shuōshuo。
Tôi sẽ kể anh nghe về vụ việc
- 2
你必鬚秉公裁決這個案子。
nǐ bìxū bǐnggōng cáijué zhège ànzi。
Ngươi phải xét xử vụ này một cách công bằng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.