學華語Kaori Dict

反感

fǎngǎn

ㄈㄢˇ ㄍㄢˇ

PHẢN CẢM

HSK 7-9TOCFL 6Adj/N
  1. 1.phản cảm
  2. 2.không thích
  3. 3.phản ứng xấu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ác cảm

例句Câu ví dụ

  • 1

    她很反感性愛。

    tā hěn fǎngǎn xìngài。

    Cô ấy rất ghét tình dục

  • 2

    他真的讓我很反感。

    tā zhēnde ràng wǒ hěn fǎngǎn。

    Anh ấy thực sự khiến tôi khó chịu

  • 3

    她對被稱為懦夫很反感。

    tā duì bèi chēngwéi nuòfū hěn fǎngǎn。

    Cô ấy rất ghét bị gọi là kẻ yếu đuối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反感 nghĩa là gì? · Kaori Dict