例句Câu ví dụ
- 1
衣服上的圖案很獨特。
yī fu shàng de tú àn hěn dú tè
Hoa văn trên quần áo rất độc đáo
- 2
墨汁用作染料時會產生有趣的圖案。
mòzhī yòngzuò rǎnliào shí huì chǎnshēng yǒuqù de túàn。
Khi dùng mực tàu làm chất nhuộm sẽ tạo ra những họa tiết thú vị
- 3
到了四十年代,旗袍有了種類繁多的圖案和面料,也有了同樣種類繁多的飾品。
dàoliǎo sìshí niándài, qípáo yǒule zhǒnglèi fánduō de túàn huómiàn liào, yě yǒule tóngyàng zhǒnglèi fánduō de shìpǐn。
Đến thập kỷ 1940, qipao có nhiều kiểu图案 và chất liệu khác nhau, cũng như nhiều loại trang sức khác nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
