例句Câu ví dụ
- 1
政府明確宣布了降稅的意圖。
zhèngfǔ míngquè xuānbù le jiàng shuì de yìtú。
Chính phủ đã công khai tuyên bố ý định giảm thuế.
- 2
我把我的意圖告訴了我父母。
wǒ bǎ wǒ de yìtú gàosu le wǒ fùmǔ。
Tôi đã nói rõ ý định của tôi với cha mẹ tôi
- 3
你似乎沒有明白他們的意圖。
nǐ sìhū méiyǒu míngbai tāmen de yìtú。
Anh dường như chưa hiểu rõ ý định của họ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
