學華語Kaori Dict

意圖

giản thể: 意图

ㄧˋ ㄊㄨˊ

Ý ĐỒ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.ý định
  2. 2.dự định
  3. 3.dự tính

例句Câu ví dụ

  • 1

    政府明確宣布了降稅的意圖。

    zhèngfǔ míngquè xuānbù le jiàng shuì de yìtú。

    Chính phủ đã công khai tuyên bố ý định giảm thuế.

  • 2

    我把我的意圖告訴了我父母。

    wǒ bǎ wǒ de yìtú gàosu le wǒ fùmǔ。

    Tôi đã nói rõ ý định của tôi với cha mẹ tôi

  • 3

    你似乎沒有明白他們的意圖。

    nǐ sìhū méiyǒu míngbai tāmen de yìtú。

    Anh dường như chưa hiểu rõ ý định của họ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意图 nghĩa là gì? · Kaori Dict