
例句Câu ví dụ
- 1
我試圖畫條紋圖形,但是當我畫圓的時候我失敗了。它看起來像一個橢圓的圓環。
wǒ shìtú huà tiáowén túxíng, dànshì dāng wǒ huàyuán de shíhou wǒ shībài le。 tā kànqǐlai xiàng yīge tuǒyuán de yuánhuán。
Tôi cố gắng vẽ hình dạng đường viền, nhưng khi tôi vẽ hình tròn thì tôi thất bại. Nó trông như một vòng tròn hình elip.
- 2
在圖形上,正態分布是一種鐘形曲線,越接近中心,取值越大,越遠離中心,取值越小。
zài túxíng shàng, zhèngtàifēnbù shì yīzhǒng zhōng xíng qūxiàn, yuè jiējìn zhōngxīn, qǔ zhí yuè dà, yuè yuǎnlí zhōngxīn, qǔ zhí yuè xiǎo。
Trên biểu đồ, phân phối chuẩn là một đường cong hình chuông, giá trị càng lớn khi càng gần tâm, và càng nhỏ khi càng xa tâm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.