學華語Kaori Dict

插圖

giản thể: 插图

chā

ㄔㄚ ㄊㄨˊ

SÁP ĐỒ

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書有很多插圖。

    zhè běn shū yǒu hěn duō chātú。

    Cuốn sách này có nhiều hình minh họa

  • 2

    這本書有精美的插圖。

    zhè běn shū yǒu jīngměi de chātú。

    Cuốn sách này có những bức tranh minh họa đẹp mắt.

  • 3

    我們給這個故事配了插圖。

    wǒmen gěi zhège gùshi pèi le chātú。

    Chúng tôi đã minh họa câu chuyện bằng hình ảnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

插圖 nghĩa là gì? · Kaori Dict